Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kỳ diệu

Tính từ
Tính từ
  1. Lạ và khéo.
    • Mưu kỳ diệu.

"kỳ diệu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh magical · wondrous
🇨🇳 Tiếng Trung 神奇 shén qí · 奇妙 qí miào
🇷🇺 Tiếng Nga чудесный чуде́сный
🇹🇭 Tiếng Thái วิเศษ wí-sèet · มหัศจรรย์ má-hàt-sà-jan · อัศจรรย์ àt-sà-jan
🇮🇹 Tiếng Ý magico

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kỳâm đầu k · vần y · thanh huyền
diệuâm đầu d · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kỳ diệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.