nhưng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ɲɨŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ dùng để nối hai từ hoặc hai mệnh đề mà ý trái ngược nhau.
- Bé nhưng can đảm.
- Miễn khỏi (cũ).
- Nhưng tạp dịch.
Câu ví dụ thêm
- Tôi chấp nhận, nhưng có một điều kiện.I accept, but only under one condition.
- Bánh quy vỡ ra nhưng thế này nè.That's the way the cookie crumbles.
- Nó lùn nhưng rất giỏi môn bóng rổ.He is short, but good at basketball.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 仍.
Chữ Hán đọc là "nhưng"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nhưng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | but · yet |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 但是 dàn shì · 而 ér · 不过 bù guò · 可是 kě shì · 然而 rán ér |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | でも · けれど · だが · 但し ただし |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 그러나 geureona · 하지만 hajiman · 다만 daman |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | mais |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | aber |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | но |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แต่ tàe · แต่ทว่า tàe-thá-wâa |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | ma · però |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhưng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhưng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.