nhung
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ɲʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sừng non của hươu nai, dùng làm thuốc bổ.
- Nuôi hươu lấy nhung.
- Hàng dệt bằng tơ hoặc bông, có tuyết phủ mượt ở bề mặt hoặc có sợi làm thành luống đều nhau.
- Áo nhung.
- Mượt như nhung.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "nhung"
羢nhung駥nhung毧nhung狨nhung髶nhung戎nhung绑nhung, bảng㲓nhung绒nhung軵nhung, nhũng絨nhung茸nhĩ, nhung, nhũng茸nhung, nhũng
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nhung" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | velvet |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhung"
nhớ nhungNghĩ đến cảnh cũ hoặc người vắng mặt một cách thiết tha.cẩm nhungHàng dệt hoa rất mịn.nhung nhúcNhiều và chen chúc nhau.nhung phụcQuần áo mặc khi ra trận (cũ).da nhungDa thuộc có lớp tuyết trên bề mặt trông giống như nhung.nhung nhăngNói đi lại lăng xăng chẳng được việc gì.sâm nhungSâm và nhung, hai thứ thuốc bổ.đổng nhungTrông coi, đốc suất việc quân.nhung kẻThứ nhung dệt có kẻ dọc.hồng nhungThứ hoa hồng cánh đỏ thắm, mượt như nhung.lộc nhungSừng non của con hươu.thống nhung chưởng cơCai lính.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.