nhớ nhung

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲəː˧˦ ɲʊwŋ͡m˧˧] · Huế [ɲəː˨˩˦ ɲʊwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [ɲəː˦˥ ɲʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nghĩ đến cảnh cũ hoặc người vắng mặt một cách thiết tha.
    • Những kỷ niệm này gợi nỗi nhớ nhung.
    • Cung đàn nhớ nhung lời thề xưa.

"nhớ nhung" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 怀念 huái niàn · 思念 sī niàn · 惦记 diàn jì
🇯🇵 Tiếng Nhật 恋しい こいしい
🇰🇷 Tiếng Hàn 그리워하다 geuriwohada
🇩🇪 Tiếng Đức die Sehnsucht

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhớâm đầu nh · vần ơ · thanh sắc
nhungâm đầu nh · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhớ nhung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.