tai vách mạch dừng

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːj˧˧ vajk̟̚˧˦ majk̟̚˧˨ʔ zɨŋ˨˩] · Huế [taːj˧˧ vat̚˦˧˥ mat̚˨˩ʔ jɨŋ˦˩] · Sài Gòn [taːj˧˧ vat̚˦˥ mat̚˨˩˨ jɨŋ˨˩] ~ [taːj˧˧ jat̚˦˥ mat̚˨˩˨ jɨŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Dù ở nơi vắng vẻ, kín đáo đến mấy thì lời nói ra cũng có thể lọt đến tai người khác, vì vậy đối với những chuyện cần giữ bí mật thì phải hết sức cẩn thận, chú ý giữ mồm giữ miệng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Do câu: Dừng có mạch vách có tai. là thanh tre nứa cài ngang, dọc để trát vách.

Cấu tạo âm tiết

taiâm đầu t · vần ai · thanh ngang
váchâm đầu v · vần ach · thanh sắc
mạchâm đầu m · vần ach · thanh nặng
dừngâm đầu d · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tai vách mạch dừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.