"dừng" hay "rừng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dừng

Động từ
  1. Thôi hoặc làm cho thôi vận động, chuyển sang trạng thái ở yên tại một chỗ.
    • Con tàu từ từ dừng lại.
  2. (Chm.) . (Trạng thái) không thay đổi theo thời gian.
    • Trạng thái dừng.
  3. (Ph.) . Quây, che bằng phên, cót, v. V.
    • Tai vách mạch dừng (thành ngữ)

Hay gặp trong: dừng lại, không dừng, sóng dừng, mạch dừng

Xem đủ "dừng" →

rừng

Danh từ
  1. Vùng đất rộng có nhiều cây cối mọc lâu năm.
    • Vào rừng hái củi.
  2. Tập hợp rất nhiều vật san sát nhau, dày đặc.
    • Rừng cờ, hoa, biểu ngữ.
  3. (Hay t.) . (dùng trong một số tổ hợp, sau d. ). (Thú vật, cây cối) sống hoặc mọc hoang, thường là trong rừng.
    • Gà rừng.

Hay gặp trong: mèo rừng, phá rừng, rừng núi, núi rừng, chó rừng, luật rừng, rừng rực, ngố rừng, rừng thông, dặm rừng

Xem đủ "rừng" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.