"dừng" hay "rừng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dừng
Động từ
- Thôi hoặc làm cho thôi vận động, chuyển sang trạng thái ở yên tại một chỗ.
- Con tàu từ từ dừng lại.
- (Chm.) . (Trạng thái) không thay đổi theo thời gian.
- Trạng thái dừng.
- (Ph.) . Quây, che bằng phên, cót, v. V.
- Tai vách mạch dừng (thành ngữ)
Hay gặp trong: dừng lại, không dừng, sóng dừng, mạch dừng
Xem đủ "dừng" →rừng
Danh từ
- Vùng đất rộng có nhiều cây cối mọc lâu năm.
- Vào rừng hái củi.
- Tập hợp rất nhiều vật san sát nhau, dày đặc.
- Rừng cờ, hoa, biểu ngữ.
- (Hay t.) . (dùng trong một số tổ hợp, sau d. ). (Thú vật, cây cối) sống hoặc mọc hoang, thường là trong rừng.
- Gà rừng.
Hay gặp trong: mèo rừng, phá rừng, rừng núi, núi rừng, chó rừng, luật rừng, rừng rực, ngố rừng, rừng thông, dặm rừng
Xem đủ "rừng" →Mẹo nhớ: âm đầu r/d
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.