Tính từ
- Xem không ngừng
Câu ví dụ
- Tôi sẽ không dừng lại.I'm not going to stop.
- Chúng ta sẽ không dừng lại cho đến khi đến nơi.We won't stop until we arrive.
- Chúng tôi sẽ không dừng lại cho đến khi đến nơi.We won't stop until we arrive.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "không dừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.