không dừng

Tính từ
Tính từ
  1. Xem không ngừng

Câu ví dụ

  • Tôi sẽ không dừng lại.I'm not going to stop.
  • Chúng ta sẽ không dừng lại cho đến khi đến nơi.We won't stop until we arrive.
  • Chúng tôi sẽ không dừng lại cho đến khi đến nơi.We won't stop until we arrive.

Cấu tạo âm tiết

khôngâm đầu kh · vần ông · thanh ngang
dừngâm đầu d · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "không dừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.