dừng lại

Động từThán từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨŋ˨˩ laːj˧˨ʔ] · Huế [jɨŋ˦˩ laːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɨŋ˨˩ laːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dừng, ngưng hoặc tạm dừng, tạm ngưng một công việc hay việc làm nào đó.
    • Dừng lại hành động đó ngay lập tức.
Thán từ
  1. Thán từ dùng để nói một ai đó dừng lại.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ta ra hiệu cho họ dừng lại.He signaled them to stop.
  • Sao bạn lại dừng lại đột ngột thế?Why did you stop all of a sudden?
  • Đèn giao thông màu đỏ nghĩa là dừng lại.A red traffic light means stop.

"dừng lại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stop · to stop
🇨🇳 Tiếng Trung 停止 tíng zhǐ
🇯🇵 Tiếng Nhật 止まる とまる · 留まる とまる · ストップ
🇰🇷 Tiếng Hàn 세우다 seuda · 멈추다 meomchuda · 정지 jeongji
🇫🇷 Tiếng Pháp arrêter · le stop
🇩🇪 Tiếng Đức halten · anhalten · stehen bleiben
🇷🇺 Tiếng Nga остановить останови́ть · остановиться останови́ться · стоп · останавливаться остана́вливаться
🇮🇹 Tiếng Ý fermare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dừngâm đầu d · vần ưng · thanh huyền
lạiâm đầu l · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dừng lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.