"săng" hay "xăng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

săng

Danh từ
  1. Thứ hòm đựng xác người. Hàng săng chết bó chiếu. Người sản xuất ra để cung cấp cho mọi người những cái mà bản thân mình lúc cần lại không có.
  2. Loài cỏ cao thuộc họ lúa, dùng để đánh tranh lợp nhà.

Hay gặp trong: săng mổ, săng lẻ

Xem đủ "săng" →

xăng

Danh từ
  1. Dầu nhẹ, dễ bay hơi, dễ bốc cháy, cất từ dầu mỏ, than đá, dùng để làm chất đốt cho các loại động cơ.
    • Xe chạy xăng.
Động từ
  1. nhốt.
  2. giam, cầm tù.
  3. hãm, chặn.

Hay gặp trong: xăng đá, cây xăng, xăng đuých, ét xăng, lăng xăng, bom xăng

Xem đủ "xăng" →

Mẹo nhớ: âm đầu x/s

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.