săn đón

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [san˧˧ ʔɗɔn˧˦] · Huế [ʂaŋ˧˧ ʔɗɔŋ˦˧˥] ~ [saŋ˧˧ ʔɗɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʂaŋ˧˧ ʔɗɔŋ˦˥] ~ [saŋ˧˧ ʔɗɔŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đón tiếp một cách vồ vập vì lợi của mình.
    • Săn đón khách hàng.

Cấu tạo âm tiết

sănâm đầu s · vần ăn · thanh ngang
đónâm đầu đ · vần on · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "săn đón" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.