"sàn" hay "sành"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sàn

Danh từ
  1. Toàn thể những ván ghép với nhau để ngăn hai tầng nhà.
  2. Mặt nền nhà lát bằng gạch hay ván.
    • Sàn gác.

Hay gặp trong: sàn nhà, nhà sàn, sàn sàn, sàn sạn, sàn viên

Xem đủ "sàn" →

sành

Danh từ
  1. Đất nung có tráng men hoặc gốm nung ở nhiệt độ cao nhưng chưa tráng men.
    • Liễn sành.
Tính từ
  1. Thông thạo, có nhiều kinh nghiệm về một mặt nào.
    • Sành về nhạc cổ.

Hay gặp trong: sành sỏi, giọt sành, sành sõi, tòng sành, sành ăn

Xem đủ "sành" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.