"sàn" hay "sành"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sàn
Danh từ
- Toàn thể những ván ghép với nhau để ngăn hai tầng nhà.
- Mặt nền nhà lát bằng gạch hay ván.
- Sàn gác.
Hay gặp trong: sàn nhà, nhà sàn, sàn sàn, sàn sạn, sàn viên
Xem đủ "sàn" →sành
Danh từ
- Đất nung có tráng men hoặc gốm nung ở nhiệt độ cao nhưng chưa tráng men.
- Liễn sành.
Tính từ
- Thông thạo, có nhiều kinh nghiệm về một mặt nào.
- Sành về nhạc cổ.
Hay gặp trong: sành sỏi, giọt sành, sành sõi, tòng sành, sành ăn
Xem đủ "sành" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.