"sàn" hay "sàng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sàn
Danh từ
- Toàn thể những ván ghép với nhau để ngăn hai tầng nhà.
- Mặt nền nhà lát bằng gạch hay ván.
- Sàn gác.
Hay gặp trong: sàn nhà, nhà sàn, sàn sàn, sàn sạn, sàn viên
Xem đủ "sàn" →sàng
Danh từ
- Đồ đan bằng tre, hình tròn, lòng nông có lỗ nhỏ và thưa, thường dùng để làm cho gạo sạch thóc, trấu và tấm.
- Lọt sàng xuống nia (tục ngữ).
- Bộ phận hình tấm đột lỗ hoặc hình lưới trong những máy (gọi là máy sàng) dùng để tách các hạt ngũ cốc hay hạt, cục vật liệu rời thành từng loại theo kích thước to nhỏ.
Động từ
- Dùng hoặc máy sàng làm cho gạo sạch thóc và trấu, hay phân loại các hạt ngũ cốc hoặc hạt, cục vật liệu rời theo kích thước to nhỏ.
- Sàng gạo.
Hay gặp trong: sẵn sàng, lâm sàng, giần sàng, sàng sảy, linh sàng, sỗ sàng, đông sàng, chiềng sàng, sàng đông, long sàng
Xem đủ "sàng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.