sàn nhà

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːn˨˩ ɲaː˨˩] · Huế [ʂaːŋ˦˩ ɲaː˦˩] ~ [saːŋ˦˩ ɲaː˦˩] · Sài Gòn [ʂaːŋ˨˩ ɲaː˨˩] ~ [saːŋ˨˩ ɲaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. .

Câu ví dụ

  • Họ chắc chắn đã ngủ trên sàn nhà.They really slept on the floor.
  • Sách nằm la liệt trên sàn nhà.Books are lying about on the floor.
  • Tôi ngủ dậy và thấy mình nằm trên sàn nhà.I awoke to find myself lying on the floor.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"sàn nhà" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh floor
🇯🇵 Tiếng Nhật 床 ゆか
🇫🇷 Tiếng Pháp le plancher
🇷🇺 Tiếng Nga пол
🇮🇹 Tiếng Ý il pavimento

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sànâm đầu s · vần an · thanh huyền
nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "sàn nhà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.