Chữ Hán Nôm đọc là "xu"
12 chữ có âm đọc "xu" trong tiếng Việt: 12 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "xu": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "xu"
樞door hinge; pivot; ce…趨hasten, hurry; be att…搊pluck枢door hinge; pivot; ce…鯫(Động vật học) Cá tuế…趋hasten, hurry; be att…趍Chạy trốn㗙to shout or bawl, tal…姝a beautiful girl犓鲰small fish; small; mi…諏consult, confer; sele…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).