Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bỏ dở

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔ˧˩ zəː˧˩] · Huế [ʔɓɔ˧˨ jəː˧˨] · Sài Gòn [ʔɓɔ˨˩˦ jəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đương làm việc gì, bỗng không làm nữa.
    • Người đàn bà bỏ dở câu chuyện (Nguyên Hồng)

Câu ví dụ thêm

  • Cuộc tìm kiếm các thủy thủ mất tích đã bị bỏ dở sau hai ngày.The search for the missing sailors was abandoned after two days.

"bỏ dở" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức abbrechen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

bỏâm đầu b · vần o · thanh hỏi
dởâm đầu d · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bỏ dở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.