Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bộ đồ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˧˨ʔ ʔɗo˨˩] · Huế [ʔɓow˨˩ʔ ʔɗow˦˩] · Sài Gòn [ʔɓow˨˩˨ ʔɗow˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những dụng cụ cần thiết của một người làm nghề gì.
    • Bộ đồ của thợ mộc.
  2. Bộ quần áo.
    • Anh ấy mặc bộ đồ bằng da.

Câu ví dụ thêm

  • Ấy mua bộ đồ này ở đâu thế?Where do you buy clothes?
  • Tôi sẽ thay bộ đồ lặn của mình ra và tìm thứ gì đó để mở cái thùng.I'll change out of my diving suit and find something to open the barrel with.

"bộ đồ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh outfit; suit

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

bộâm đầu b · vần ô · thanh nặng
đồâm đầu đ · vần ô · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bộ đồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.