"dở" hay "dỡ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dở
Tính từ
- Không đạt yêu cầu, do đó không gây thích thú, không mang lại kết quả tốt.
- Vở kịch dở.
- Có tính khí, tâm thần không được bình thường, biểu hiện bằng những hành vi ngớ ngẩn.
- Anh ta hơi dở người.
- Ở tình trạng chưa xong, chưa kết thúc.
- Đan dở chiếc áo.
Hay gặp trong: dở hơi, chết dở, bỏ dở, lỡ dở, dở dang, gàn dở
Xem đủ "dở" →dỡ
Động từ
- Tở ra những thứ dính vào nhau.
- Gánh rơm trông rõ nhỏ mà dỡ ra thì đầy lùm (Nguyên Hồng)
- Lấy cơm, lấy xôi từ nồi ra.
- Dỡ xôi ra lá chuối đem về trại (Nguyên Hồng)
- Lấy đi lần lần từng lớp, từng mảnh.
- Nó bắt dân dỡ nhà, bỏ ruộng (Nguyễn Đình Thi)
- Bỏ dần xuống những hàng xếp trên xe, trên tàu.
- Thuê người dỡ những bao hàng xuống.
Hay gặp trong: tháo dỡ
Xem đủ "dỡ" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.