"giỗ" hay "rỗ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giỗ

Danh từ
  1. Lễ kỷ niệm ngày chết.
    • Giỗ tổ.
Tính từ
  1. Như trỗ.
    • Lúa giỗ.

Hay gặp trong: cúng giỗ, ngày giỗ, ăn giỗ, giỗ giúi, giỗ hết, giỗ đầu, giỗ chạp, giỗ hậu, giỗ tết

Xem đủ "giỗ" →

rỗ

Tính từ
  1. Nói mặt có những sẹo nhỏ do bệnh đậu mùa gây nên.
    • Mặt rỗ như tổ ong bầu. (tục ngữ)
  2. Lỗ chỗ.
    • Đường thế đồ gót rỗ kì khu (Cung oán ngâm khúc)

Hay gặp trong: rỗ hoa

Xem đủ "rỗ" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.