ăn giỗ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ zo˦ˀ˥] · Huế [ʔaŋ˧˧ jow˧˨] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ jow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dự lễ và ăn uống trong ngày kị một người đã qua đời.
    • Ông tôi đi ăn giỗ ở xóm trên.

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
giỗâm đầu gi · vần ô · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ăn giỗ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.