cám dỗ

Động từ
Động từ
  1. Khêu gợi lòng ham muốn đến mức làm cho sa ngã.
    • Bị tiền tài, danh vọng cám dỗ.
    • Những lời cám dỗ nguy hiểm.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không thể chống lại cám dỗ.I can't resist the temptation.
  • Tôi bị cám dỗ thử ma túy, nhưng tôi biết là tôi không nên thử.I am tempted to try drugs, but I know I shouldn't.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"cám dỗ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tempt · temptation · temptation; to tempt
🇨🇳 Tiếng Trung 诱惑 yòu huò
🇩🇪 Tiếng Đức die Versuchung
🇮🇹 Tiếng Ý tentare · la tentazione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cámâm đầu c · vần am · thanh sắc
dỗâm đầu d · vần ô · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "cám dỗ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.