dụ dỗ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zu˧˨ʔ zo˦ˀ˥] · Huế [jʊw˨˩ʔ jow˧˨] · Sài Gòn [jʊw˨˩˨ jow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Khiến người ta nghe theo mình bằng cách hứa hẹn.
    • Con bé ấy đã bị mẹ mình dụ dỗ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

dụâm đầu d · vần u · thanh nặng
dỗâm đầu d · vần ô · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "dụ dỗ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.