Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đỡ lên

Động từ
Động từ
  1. giúp người nào đó đứng lên
  2. giúp người nào đó vượt qua khó khăn

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đỡâm đầu đ · vần ơ · thanh ngã
lênâm đầu l · vần ên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đỡ lên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.