Động từ
- Xem nâng lên
Câu ví dụ
- Tôi nhận ra rằng khóa quần mình chưa được kéo lên.I realized that my zip was undone.
Từ, cụm từ chứa "kéo lên"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kéo lên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.