Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kéo lên

Động từ
Động từ
  1. Xem nâng lên

Câu ví dụ

  • Tôi nhận ra rằng khóa quần mình chưa được kéo lên.I realized that my zip was undone.

Từ, cụm từ chứa "kéo lên"

Cấu tạo âm tiết

kéoâm đầu k · vần eo · thanh sắc
lênâm đầu l · vần ên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kéo lên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.