Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəː˦ˀ˥ ʔɗən˨˩] · Huế [ʔɗəː˧˨ ʔɗəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗəː˨˩˦ ʔɗəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giúp đỡ phần nào để cho bớt khó khăn, vất vả.
- làm thêm để đỡ đần gia đình
- "Anh em như chân như tay, Rách lành đùm bọc, dở hay đỡ đần." (Cdao)
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đỡ đần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.