"dò" hay "giò"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dò

Danh từ
  1. Thứ bẫy chim.
    • Chim khôn đã mắc phải dò. (ca dao)
Động từ
  1. Hỏi han, mò mẫm để biết tình hình.
    • Quyết phải dò cho rõ căn nguyên (Tú Mỡ)
  2. Lẻn đi.
    • Công anh bắt tép nuôi cò, đến khi cò lớn, cò dò lên cây. (ca dao)
  3. Soát lại xem có lỗi gì không.
    • Dò lại bài viết xem có còn lỗi chính tả hay không.

Hay gặp trong: thăm dò, dặn dò, dò hỏi, hỏi dò, kiểm dò, dò xét, lò dò, dò soát

Xem đủ "dò" →

giò

Danh từ
  1. Chân lợn, chân gà đã làm thịt.
  2. Chân người (thtục).
    • Anh đội viên có bộ giò cứng cáp..
  3. Món ăn làm bằng thịt, thường giã nhỏ, có khi thêm bì, mỡ, bó chặt bằng lá chuối rồi luộc.
    • Giò lụa.
  4. Bì Giò làm bằng bì lợn và thịt lợn.

Hay gặp trong: chả giò, cẳng giò, móng giò, chân giò, treo giò, bánh giò, giò nạc, giò bì, giò mỡ, giò xào

Xem đủ "giò" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.