"dò" hay "giò"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dò
Danh từ
- Thứ bẫy chim.
- Chim khôn đã mắc phải dò. (ca dao)
Động từ
- Hỏi han, mò mẫm để biết tình hình.
- Quyết phải dò cho rõ căn nguyên (Tú Mỡ)
- Lẻn đi.
- Công anh bắt tép nuôi cò, đến khi cò lớn, cò dò lên cây. (ca dao)
- Soát lại xem có lỗi gì không.
- Dò lại bài viết xem có còn lỗi chính tả hay không.
Hay gặp trong: thăm dò, dặn dò, dò hỏi, hỏi dò, kiểm dò, dò xét, lò dò, dò soát
Xem đủ "dò" →giò
Danh từ
- Chân lợn, chân gà đã làm thịt.
- Chân người (thtục).
- Anh đội viên có bộ giò cứng cáp..
- Món ăn làm bằng thịt, thường giã nhỏ, có khi thêm bì, mỡ, bó chặt bằng lá chuối rồi luộc.
- Giò lụa.
- Bì Giò làm bằng bì lợn và thịt lợn.
Hay gặp trong: chả giò, cẳng giò, móng giò, chân giò, treo giò, bánh giò, giò nạc, giò bì, giò mỡ, giò xào
Xem đủ "giò" →Mẹo nhớ: âm đầu d/gi
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.