Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥ tɨ˧˨ʔ zɔ˧˧] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨ tɨ˨˩ʔ jɔ˧˧] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ tɨ˨˩˨ jɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một lý tưởng, quan điểm triết học, và truyền thống chính trị cho rằng tự do là giá trị chính trị chính.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
| chủ | âm đầu ch · vần u · thanh hỏi |
| nghĩa | âm đầu ngh · vần ia · thanh ngã |
| tự | âm đầu t · vần ư · thanh nặng |
| do | âm đầu d · vần o · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "chủ nghĩa tự do" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.