Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥ ʔɓaːj˨˩ zɔ˧˧ tʰaːj˧˦] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨ ʔɓaːj˦˩ jɔ˧˧ tʰaːj˨˩˦] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ ʔɓaːj˨˩ jɔ˧˧ tʰaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự thù địch, thành kiến hoặc phân biệt đối xử đối với người Do Thái.
- Người ta gọi việc gieo rắc hằn thù với người Do-thái là chủ nghĩa bài Do-thái. Trong những ngày cuối cùng của nó, chế độ quân chủ Nga hoàng xấu xa đã ra sức kích công nhân và nông dân dốt nát chống lại người Do-thái.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
| chủ | âm đầu ch · vần u · thanh hỏi |
| nghĩa | âm đầu ngh · vần ia · thanh ngã |
| bài | âm đầu b · vần ai · thanh huyền |
| do | âm đầu d · vần o · thanh ngang |
| thái | âm đầu th · vần ai · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "chủ nghĩa bài Do Thái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.