do dự

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔ˧˧ zɨ˧˨ʔ] · Huế [jɔ˧˧ jɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɔ˧˧ jɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chưa quyết định được vì còn ngần ngại.
    • Sợ thất bại nên do dự.
    • Thái độ do dự.
    • Không một chút do dự.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"do dự" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hesitate · hesitation
🇨🇳 Tiếng Trung 犹豫 yóu yù · 迟疑 chí yí · 踌躇 chóu chú
🇯🇵 Tiếng Nhật ためらう
🇰🇷 Tiếng Hàn 망설이다 mangseolida
🇫🇷 Tiếng Pháp hésiter
🇹🇭 Tiếng Thái ลังเล lang-lee
🇮🇹 Tiếng Ý esitare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

doâm đầu d · vần o · thanh ngang
dựâm đầu d · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "do dự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.