tiếng Do Thái

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəŋ˧˦ zɔ˧˧ tʰaːj˧˦] · Huế [tiəŋ˦˧˥ jɔ˧˧ tʰaːj˨˩˦] · Sài Gòn [tiəŋ˦˥ jɔ˧˧ tʰaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Ngôn ngữ của dân do Thái (Hê-brơ).

"tiếng Do Thái" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Hebrew
🇨🇳 Tiếng Trung 希伯来语
🇯🇵 Tiếng Nhật ヘブライ語
🇰🇷 Tiếng Hàn 헤브라이어
🇫🇷 Tiếng Pháp hébreu
🇩🇪 Tiếng Đức Hebräisch
🇮🇹 Tiếng Ý ebreo
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha hebreo
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha hebraico · hebreu
🇮🇩 Tiếng Indonesia Yahudi · Ibrani
🇲🇾 Tiếng Mã Lai Bahasa Ibrani · Ibran
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ İbranice
Tiếng Ba Lan hebrajski
Tiếng Thuỵ Điển hebreiska

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc
doâm đầu d · vần o · thanh ngang
tháiâm đầu th · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiếng Do Thái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.