Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nguyên do

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwiən˧˧ zɔ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ŋwiəŋ˧˧ jɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nguyên nhân sâu xa.
    • Tìm hiểu nguyên do sự việc.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang
doâm đầu d · vần o · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nguyên do" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.