Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

không gian tự do

Danh từ
Danh từ
  1. Vùng không gian không có bất cứ vật chất lẫn trường lực nào khác, ngoài vật chất và trường lực đang xét. Không gian tự do có nhiệt độ tuyệt đối bằng 0 và chiết suất bằng đơn vị.

"không gian tự do" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh free space
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha espacio · libre

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khôngâm đầu kh · vần ông · thanh ngang
gianâm đầu gi · vần an · thanh ngang
tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
doâm đầu d · vần o · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "không gian tự do" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.