người Do Thái

Danh từ
Danh từ
  1. Tín đồ Do Thái giáo.
  2. Thành viên của dân tộc Do Thái.

"người Do Thái" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Jew · Yid · Jewish · person

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ngườiâm đầu ng · vần ươi · thanh huyền
doâm đầu d · vần o · thanh ngang
tháiâm đầu th · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "người Do Thái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.