Danh từ
- Tín đồ Do Thái giáo.
- Thành viên của dân tộc Do Thái.
"người Do Thái" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Jew · Yid · Jewish · person |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| người | âm đầu ng · vần ươi · thanh huyền |
| do | âm đầu d · vần o · thanh ngang |
| thái | âm đầu th · vần ai · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "người Do Thái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.