Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"dơ" hay "giơ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dơ

Tính từ
  1. Bẩn.
    • Ăn dơ ở bẩn.
  2. Xấu xa, đáng hổ thẹn.
    • Người đâu mà dơ đến thế.
  3. Trơ, không biết hổ thẹn là gì.
    • Dơ dáng dại hình.

Hay gặp trong: dơ dáng, tanh dơ, dơ dáy, dơ thúi, dơ duốc

Xem đủ "dơ" →

giơ

Động từ
  1. Đưa cao lên hoặc đưa ra phía trước.
    • Giơ tay vẫy.
  2. Để lộ cả ra ngoài (cái thường được che kín).
    • Quần rách giơ cả đầu gối.
  3. (Id.)
Xem đủ "giơ" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.