"đổ" hay "đỗ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
đổ
Động từ
- Ngã nằm xuống do bị tác động mạnh hoặc do ở tư thế không đứng vững.
- Bão lớn làm đổ cây.
- Không đứng vững được do không chống chọi nổi.
- Kế hoạch bị đổ.
- Chết, không tồn tại.
- Mùa đông trâu bò hay bị đổ.
- Đưa ra ngoài vật chứa đựng.
- Đổ thóc ra phơi.
Hay gặp trong: đổ vỡ, sụp đổ, đổ bộ, lổ đổ, lật đổ, đổ nát, đổ xô, đổ bác, đổ nản, đổ thùng
Xem đủ "đổ" →đỗ
Động từ
- (tàu, xe) ở yên, đứng yên tại một chỗ trong một lúc, trước khi di chuyển tiếp.
- khu vực cấm đỗ xe
- Xem đậu.
- Đạt yêu cầu để được tuyển chọn trong cuộc thi cử.
- thi đến lần thứ ba mới đỗ đại học
Hay gặp trong: đỗ quyên, thi đỗ, long đỗ, đỗ mục, yên đỗ, đỗ xanh, đỗ lăng, đỗ nhuận, ngủ đỗ, đỗ tương
Xem đủ "đỗ" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.