Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"đổ" hay "đỗ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

đổ

Động từ
  1. Ngã nằm xuống do bị tác động mạnh hoặc do ở tư thế không đứng vững.
    • Bão lớn làm đổ cây.
  2. Không đứng vững được do không chống chọi nổi.
    • Kế hoạch bị đổ.
  3. Chết, không tồn tại.
    • Mùa đông trâu bò hay bị đổ.
  4. Đưa ra ngoài vật chứa đựng.
    • Đổ thóc ra phơi.

Hay gặp trong: đổ vỡ, sụp đổ, đổ bộ, lổ đổ, lật đổ, đổ nát, đổ xô, đổ bác, đổ nản, đổ thùng

Xem đủ "đổ" →

đỗ

Động từ
  1. (tàu, xe) ở yên, đứng yên tại một chỗ trong một lúc, trước khi di chuyển tiếp.
    • khu vực cấm đỗ xe
  2. Xem đậu.
  3. Đạt yêu cầu để được tuyển chọn trong cuộc thi cử.
    • thi đến lần thứ ba mới đỗ đại học

Hay gặp trong: đỗ quyên, thi đỗ, long đỗ, đỗ mục, yên đỗ, đỗ xanh, đỗ lăng, đỗ nhuận, ngủ đỗ, đỗ tương

Xem đủ "đỗ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.