thi đỗ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰi˧˧ ʔɗo˦ˀ˥] · Huế [tʰɪj˧˧ ʔɗow˧˨] · Sài Gòn [tʰɪj˧˧ ʔɗow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Từ chỉ hành động vượt qua được bài thi nào đó.

"thi đỗ" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 합격하다 hapgyeokhada
🇷🇺 Tiếng Nga сдать

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thiâm đầu th · vần i · thanh ngang
đỗâm đầu đ · vần ô · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "thi đỗ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.