Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đố kị

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˧˦ ki˧˨ʔ] · Huế [ʔɗow˨˩˦ kɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗow˦˥ kɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cảm thấy khó chịu và đâm ra ghét khi thấy người ta có thể hơn mình.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 妒忌.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đốâm đầu đ · vần ô · thanh sắc
kịâm đầu k · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đố kị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.