Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

toán đố

Danh từ
Danh từ
  1. Bài toán đòi hỏi phải làm những phép tính để từ những đại lượng đã cho tìm ra đại lượng chưa biết.
    • giải bài toán đố

Cấu tạo âm tiết

toánâm đầu t · vần oan · thanh sắc
đốâm đầu đ · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "toán đố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.