trò chơi đố

Danh từ
Danh từ
  1. Một bài toán hay một điều bí ẩn mang lại giá trị giải trí.

"trò chơi đố" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh puzzle
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha rompecabezas · puzle

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tròâm đầu tr · vần o · thanh huyền
chơiâm đầu ch · vần ơi · thanh ngang
đốâm đầu đ · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trò chơi đố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.