Danh từ
- Một bài toán hay một điều bí ẩn mang lại giá trị giải trí.
"trò chơi đố" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | puzzle |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | rompecabezas · puzle |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| trò | âm đầu tr · vần o · thanh huyền |
| chơi | âm đầu ch · vần ơi · thanh ngang |
| đố | âm đầu đ · vần ô · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "trò chơi đố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.