thiết yếu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiət̚˧˦ ʔiəw˧˦] · Huế [tʰiək̚˦˧˥ ʔiw˨˩˦] · Sài Gòn [tʰiək̚˦˥ ʔiw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất quan trọng và cần thiết, không thể thiếu được.
    • Các hàng hoá thiết yếu.
    • Một nhu cầu thiết yếu.

Câu ví dụ thêm

  • Các câu lạc bộ địa phương là một phần thiết yếu của cuộc sống làng quê.Local clubs are an essential part of village life.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thiết yếu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh essential · vital
🇨🇳 Tiếng Trung 必需 bì xū
🇫🇷 Tiếng Pháp essentiel
🇩🇪 Tiếng Đức wesentlich
🇮🇹 Tiếng Ý fondamentale · essenziale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thiếtâm đầu th · vần iêt · thanh sắc
yếuâm đầu (không) · vần yêu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thiết yếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.