chính yếu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˧˦ ʔiəw˧˦] · Huế [t͡ɕɨn˦˧˥ ʔiw˨˩˦] · Sài Gòn [cɨn˦˥ ʔiw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chính và quan trọng nhất; phân biệt với thứ yếu.
    • Lí do chính yếu.
    • Mục tiêu chính yếu.

"chính yếu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh essential · crucial

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc
yếuâm đầu (không) · vần yêu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chính yếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.