Định nghĩa
- Ghi chép những điều cốt yếu.
- Tập kỷ yếu của một hội.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kỷ yếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.