thứ yếu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨ˧˦ ʔiəw˧˦] · Huế [tʰɨ˨˩˦ ʔiw˨˩˦] · Sài Gòn [tʰɨ˦˥ ʔiw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở bậc dưới, theo tầm quan trọng.
    • Vấn đề thứ yếu.
    • Địa vị thứ yếu.

"thứ yếu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh minor · secondary
🇨🇳 Tiếng Trung 次要 cì yào
🇫🇷 Tiếng Pháp secondaire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thứâm đầu th · vần ư · thanh sắc
yếuâm đầu (không) · vần yêu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thứ yếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.