褹

nghệHán Việt
điệpHán Việt
Có âm Hán Việt U+8939
Bộ thủ
衣 y số 145
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Chữ khác cũng đọc là "nghệ"

Xem cả 29 chữ đọc là "nghệ" →

Chữ khác cũng đọc là "điệp"

Chữ cùng bộ 衣

Xem cả 285 chữ thuộc bộ 衣 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 褹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 褹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 褹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).