kiết
Phát âm (IPA): Hà Nội [kiət̚˧˦] · Huế [kiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kiết lị (nói tắt).
- Nghèo túng đến cùng cực.
- Ông đồ kiết.
- (Kng.) . Kiệt, keo kiệt.
- Giàu thế mà kiết lắm!
Câu ví dụ thêm
- Tôi giữ được mối liên kiết chặt chẽ với Algeria.I retained strong links with Algeria.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "kiết"
鞂kiết, hoành颉kiết, hiệt, giáp挈kiết, xiết, khiết, khế嘎kiết, ca訐kiết, can, yết戛kiết, giáp鮚kiết, cát, kết戞kiết頡kiết, hiệt, giáp讦kiết, yết稭kiết, giai羯kiết, kiệt, yết鴶kiết袺kiết, kết桀kiết, kiệt埠kiết, phụ
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "kiết"
kiết cúTúng bấn lắm.kiết xácTúng đến xác xơ ra.kiết sửNhững sự vật, sự việc hoặc ham muốn phiền não căn bản trói buộc và sai khiến làm cho con người không thoát ra được.Suối KiếtMột xã thuộc huyện Tánh Linh, tỉnh Bình Thuận, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.