Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kiết

Danh từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần iêt

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiət̚˧˦] · Huế [kiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kiết lị (nói tắt).
Tính từ
  1. Nghèo túng đến cùng cực.
    • Ông đồ kiết.
  2. (Kng.) . Kiệt, keo kiệt.
    • Giàu thế mà kiết lắm!

Câu ví dụ thêm

  • Tôi giữ được mối liên kiết chặt chẽ với Algeria.I retained strong links with Algeria.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "kiết"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "kiết"

Cấu tạo âm tiết

kiếtâm đầu k · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.