kích
Phát âm (IPA): Hà Nội [kïk̟̚˧˦] · Huế [kɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [kɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỗ nối liền thân áo trước với thân áo sau ở dưới nách.
- Áo xẻ kích.
- Binh khí thời cổ, cán dài, mũi nhọn, một bên có ngạnh, dùng để đâm.
- Dụng cụ chuyên dùng để.
- (Áo) Chật ngực, chật nách. Áo này hơi bị.
- Áo mặc kích quá, rất khó chịu.
- Nâng vật nặng lên cao từng ít một, bằng dụng cụ.
- Kích ôtô.
- (Kng.) . Đánh bằng hoả lực pháo.
- Đang đi trinh sát, bị địch kích.
- Pháo địch đang kích tới tấp.
- (Kng.) . Nói chạm đến lòng tự ái để người khác bực tức mà làm việc gì đó theo ý mình.
- Nói kích.
- Bị kẻ xấu kích, nên làm bậy.
- gạch.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "kích"
𣪠kích撃kích獥kích毄kích撠kích繫hệ, kế, kích擊kích茭hảo, giao, dao, diêu, kích丮tấn, kích屰nghịch, kích鼳xú, khuých, khứu, kích溴xú, khứu, khưu, kích激khích, kích郹kích击kích轚kích
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "kích"
kích thíchLàm tăng sự hoạt động của các cơ quan trong cơ thể.kích thướcToàn thể nói chung những đại lượng (như chiều dài, chiều rộng, chiều cao...) xác định độ lớn của một vật.công kíchTiến công bằng binh lực và hỏa lực mạnh.kích hoạtQuá trình làm cho một thứ như thiết bị, một quá trình bắt đầu hoạt động.du kíchNgười đánh khi chỗ này, khi chỗ khác.cảm kíchCảm động và được kích thích tinh thần trước hành vi tốt đẹp của người khác.kích độngTác động tinh thần, khêu gợi xúc cảm mạnh mẽ.đột kíchĐánh thủng, đánh vỡ bằng binh lực, hoả lực một cách mau lẹ, bất ngờbiệt kíchNgười thuộc lực lượng vũ trang đặc biệt, được biên chế và trang bị gọn nhẹ, hoạt động phân tán, chuyên làm nhiệm vụ lọt vào vùng của đối phương để hoạt động phá hoại, quấy rối.sóng xung kíchKhu vực chuyển động của áp suất không khí rất lớn gây ra do tiếng nổ hoặc một chiếc máy bay bay nhanh hơn tiếng động.phục kíchBí mật bố trí sẵn lực lượng chờ đánh úp đối phương khi lọt vào trận địa.xuất kíchRời căn cứ, ra đi để đánh quân địch.tiêm kíchLoại máy bay quân sự chuyên dùng phục vụ cho thể loại tác chiến không-đối-không.đẳng kíchCó cùng kích thước hình học.kích cỡKích thước, số đo phân theo lớn nhỏ (nói khái quát).xung kíchXông vào đánh nhau dữ dội.kích dụcKích thích hoặc có tác dụng kích thích sự ham muốn tình dục.mục kíchChính mắt trông thấy.chất kích thíchTên gọi chung của các chất hoá học có khả năng gây ảo giác tạo kích thích và có thể gây nghiện.dương đông kích tâyLàm ra vẻ muốn đánh phía này nhưng thật ra nhằm đánh phía khác, để làm lạc hướng đối phó của đối phương.đả kíchPhê phán, chỉ trích gay gắt đối với người, phía đối lập hoặc coi là đối lập.ba kíchCây leo cùng họ với cà phê, lá hình mác, mọc đối, hoa lúc đầu màu trắng, sau chuyển thành vàng, rễ thắt lại từng quãng trông như ruột gà, dùng làm thuốc.pháo kíchĐánh bằng trọng pháo.truy kíchĐuổi đánh quân địch đang rút chạy.tập kíchĐánh nhanh và bất ngờ trong đất địch.xạ kíchBắn súng.kích điệnThiết bị để chuyển đổi dòng điện một chiều 12V của ắc quy thành dòng điện xoay chiều 220V.máy bay tiêm kíchMáy bay chủ yếu dùng để săn đuổi và đánh máy bay của đối phương.phản kíchĐánh lại khi bị quân địch tấn công.phúc kíchĐánh bất ngờ bằng cách xông ra từ nơi ẩn nấp.oanh kích(Id.) . Oanh tạc.chiều kíchCác khía cạnh trong nội hàm của một sự việc hoặc vấn đề nào đó.kích bácNêu khuyết điểm của người khác, nhằm làm giảm uy tín.mô kíchKhiêu khích, chế nhạo ai.không kíchĐánh bằng máy bay.cường kíchmáy bay cường kích (nói tắt).tổng công kíchTấn công ở khắp các mặt trận.kích thích tốChất do tuyến nội tiết sản ra và có tác dụng kích thích đối với một số cơ quan trong cơ thể.máy bay cường kíchMáy bay chủ yếu dùng để đánh phá các mục tiêu hoặc để chi viện chiến đấu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.