Động từ
- Chính mắt trông thấy.
- Tôi đã mục kích sự tranh cãi ấy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Mục: mắt; kích: đập vào
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mục kích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.