dương đông kích tây

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨəŋ˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˧ kïk̟̚˧˦ təj˧˧] · Huế [jɨəŋ˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˧ kɨt̚˦˧˥ təj˧˧] · Sài Gòn [jɨəŋ˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˧ kɨt̚˦˥ təj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. Làm ra vẻ muốn đánh phía này nhưng thật ra nhằm đánh phía khác, để làm lạc hướng đối phó của đối phương.
    • Kế sách dương đông kích tây.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 聲東擊西.

Cấu tạo âm tiết

dươngâm đầu d · vần ương · thanh ngang
đôngâm đầu đ · vần ông · thanh ngang
kíchâm đầu k · vần ich · thanh sắc
tâyâm đầu t · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dương đông kích tây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.