sóng xung kích

Danh từ
Danh từ
  1. Khu vực chuyển động của áp suất không khí rất lớn gây ra do tiếng nổ hoặc một chiếc máy bay bay nhanh hơn tiếng động.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

sóng + xung kích

"sóng xung kích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh shock wave
🇯🇵 Tiếng Nhật 衝撃波 · しょうげきは
🇫🇷 Tiếng Pháp onde de choc
🇩🇪 Tiếng Đức Stoßwelle
🇮🇹 Tiếng Ý onda d'urto
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha onda de choque
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha onda de choque
🇳🇱 Tiếng Hà Lan schokgolf
Tiếng Ba Lan fala uderzeniowa
Tiếng Thuỵ Điển tryckvåg

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sóngâm đầu s · vần ong · thanh sắc
xungâm đầu x · vần ung · thanh ngang
kíchâm đầu k · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sóng xung kích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.