Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cường kích

Danh từ
Danh từ
  1. máy bay cường kích (nói tắt).

Từ, cụm từ chứa "cường kích"

Cấu tạo âm tiết

cườngâm đầu c · vần ương · thanh huyền
kíchâm đầu k · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cường kích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.