du kích

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zu˧˧ kïk̟̚˧˦] · Huế [jʊw˧˧ kɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [jʊw˧˧ kɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đánh khi chỗ này, khi chỗ khác.
    • Lính du kích.
Tính từ
  1. Nói cách đánh lúc ẩn, lúc hiện, khi chỗ này, khi chỗ khác.
    • Chiến tranh du kích là cơ sở của chiến tranh chính qui (Võ Nguyên Giáp)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 游擊.

"du kích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh guerrilla · partisan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

duâm đầu d · vần u · thanh ngang
kíchâm đầu k · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "du kích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.